Bản dịch của từ Be insincere trong tiếng Việt

Be insincere

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be insincere(Adjective)

bˈi ˌɪnsɨnsˈɪɹ
bˈi ˌɪnsɨnsˈɪɹ
01

Không thể hiện hoặc bộc lộ cảm xúc thật; giả tạo, không chân thành khi nói hoặc hành động.

Not expressing or showing true feelings.

不表达真实情感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be insincere(Verb)

bˈi ˌɪnsɨnsˈɪɹ
bˈi ˌɪnsɨnsˈɪɹ
01

Không bộc lộ cảm xúc thật; giả tạo hoặc không chân thành khi nói hoặc biểu lộ tình cảm.

Not expressing genuine feelings.

不真诚的情感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh