Bản dịch của từ Be insulted trong tiếng Việt

Be insulted

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be insulted(Verb)

bˈaɪnzwɨtləd
bˈaɪnzwɨtləd
01

Bị xúc phạm; cảm thấy bị tổn thương, bị coi thường hoặc bị thiếu tôn trọng do lời nói hoặc hành động của người khác.

To be offended or disrespected by someones words or actions.

被冒犯;感到不尊重

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be insulted(Phrase)

bˈaɪnzwɨtləd
bˈaɪnzwɨtləd
01

Cảm thấy bị xúc phạm, tổn thương hoặc bị coi thường vì lời nói hoặc hành động của người khác.

To experience feelings of offense or disrespect due to someones words or actions.

感到冒犯或轻视

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh