Bản dịch của từ Be kind to yourself trong tiếng Việt

Be kind to yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be kind to yourself(Phrase)

bˈɛ kˈaɪnd tˈuː jˈɔːsɛlf
ˈbi ˈkɪnd ˈtoʊ ˈjʊrˌsɛɫf
01

Để thực hành tự chăm sóc bản thân và chấp nhận chính mình

Practicing self-care and learning to accept yourself.

练习自我关爱与自我接纳

Ví dụ
02

Để tránh tự chỉ trích hay quá khắt khe với chính mình

To avoid being too harsh or strict on yourself.

为了避免对自己过于苛刻或严厉。

Ví dụ
03

Thương yêu bản thân bằng sự cảm thông và thấu hiểu

Treat yourself with kindness and understanding.

以仁慈与理解对待自己

Ví dụ