be on the run
Phrase
be on the run (Phrase)
/bˈi ˈɑn ðə ɹˈʌn/
/bˈi ˈɑn ðə ɹˈʌn/
AI
Ví dụ
Nhiều tội phạm đang trốn chạy khỏi cảnh sát ở Chicago.Many criminals are on the run from the police in Chicago.
Anh ấy không đang trốn chạy; anh ấy đang thăm gia đình.He is not on the run; he is visiting family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nghi phạm đang lẩn trốn cảnh sát ở New York.The suspect is on the run from the police in New York.
Họ không lẩn trốn; họ sống công khai.They are not on the run; they are living openly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động đang chạy trốn vì đấu tranh chống bất công xã hội.Many activists are on the run for fighting against social injustice.
Không phải ai cũng có thể chạy trốn khi tìm kiếm thay đổi xã hội.Not everyone can be on the run while seeking social change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "be on the run" thường được hiểu là tình trạng phải chạy trốn hoặc lẩn tránh, thường liên quan đến việc bị truy nã hoặc né tránh pháp luật. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh tội phạm hoặc khi ai đó đang trong tình trạng nguy hiểm. Ở tiếng Anh Anh, ý nghĩa tương tự cũng được chấp nhận, nhưng có thể có sự liên quan mạnh mẽ hơn đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị. Cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.