Bản dịch của từ Be on the run trong tiếng Việt
Be on the run

Be on the run(Phrase)
Để tránh bị bắt hoặc bị phát hiện
Avoid getting caught or discovered.
尽量避免被抓获或被发现
Bận rộn tham gia nhiều hoạt động hoặc tránh khỏi rắc rối
Actively participate in various activities or stay out of trouble.
积极参与各种活动,或者避免惹麻烦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be on the run" thường được hiểu là tình trạng phải chạy trốn hoặc lẩn tránh, thường liên quan đến việc bị truy nã hoặc né tránh pháp luật. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh tội phạm hoặc khi ai đó đang trong tình trạng nguy hiểm. Ở tiếng Anh Anh, ý nghĩa tương tự cũng được chấp nhận, nhưng có thể có sự liên quan mạnh mẽ hơn đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị. Cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Cụm từ "be on the run" thường được hiểu là tình trạng phải chạy trốn hoặc lẩn tránh, thường liên quan đến việc bị truy nã hoặc né tránh pháp luật. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh tội phạm hoặc khi ai đó đang trong tình trạng nguy hiểm. Ở tiếng Anh Anh, ý nghĩa tương tự cũng được chấp nhận, nhưng có thể có sự liên quan mạnh mẽ hơn đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị. Cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
