Bản dịch của từ Be on the run trong tiếng Việt

Be on the run

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be on the run(Phrase)

bˈi ˈɑn ðə ɹˈʌn
bˈi ˈɑn ðə ɹˈʌn
01

Để tránh bị bắt giữ hoặc phát hiện

Avoid getting caught or discovered

避免被捕或被发现

Ví dụ
02

Bận rộn tham gia nhiều hoạt động hoặc tránh rắc rối

Actively participate in various activities or avoid getting into trouble.

积极参与各种活动,避免惹麻烦

Ví dụ
03

Bị truy đuổi hoặc chạy trốn khỏi điều gì đó (như pháp luật)

To avoid or run away from something (like the law)

逃避某些事情,比如法律。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh