Bản dịch của từ Be porous trong tiếng Việt

Be porous

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be porous(Phrase)

bˈɛ pˈɔːrəs
ˈbi ˈpɔrəs
01

Cho phép dòng chảy của chất lỏng hoặc khí đi qua

Allows the infiltration or flow of liquids or gases

允许液体或气体渗透或流通

Ví dụ
02

Có khả năng hấp thụ các chất

Has the ability to absorb substances

具有吸收物质的能力

Ví dụ
03

Có những lỗ nhỏ hoặc khoảng trống để không khí hoặc chất lỏng có thể đi qua

There are small holes or gaps that allow air or liquids to pass through.

有小孔或缝隙,能让空气或液体流过

Ví dụ