Bản dịch của từ Be put away trong tiếng Việt

Be put away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be put away(Phrase)

bˈɛ pˈʌt ˈɔːwˌeɪ
ˈbi ˈpət ˈɑˌweɪ
01

Giam giữ ai đó trong tù hoặc trong một nơi giam cầm

To detain or lock someone up

关押或禁锢某人

Ví dụ
02

Bỏ đi hoặc bán đi cái gì đó

Throw away or sell something

扔掉或者卖掉某物

Ví dụ
03

Đặt thứ gì đó vào đúng chỗ thường ngày của nó

Put the item back in its usual place.

把东西放回原位

Ví dụ