ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be put away
Giam giữ ai đó trong tù hoặc trong một nơi giam cầm
To detain or lock someone up
关押或禁锢某人
Bỏ đi hoặc bán đi cái gì đó
Throw away or sell something
扔掉或者卖掉某物
Đặt thứ gì đó vào đúng chỗ thường ngày của nó
Put the item back in its usual place.
把东西放回原位