ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be reintroduced
Giới thiệu lại
Let me reintroduce myself.
再次介绍一下
Đưa vào sử dụng hoặc hoạt động trở lại
Put it back into use or operation.
恢复使用或重新启用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khôi phục một thứ gì đã bị dừng lại
To restore something that has been halted.
重新恢复已中断的事物
Từ tiếng Trung gần nghĩa