Bản dịch của từ Be reintroduced trong tiếng Việt

Be reintroduced

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be reintroduced(Verb)

bˈɛ rˌiːɪntrədjˈuːst
ˈbi ˌriɪntrəˈdust
01

Giới thiệu lại

Let me reintroduce myself.

再次介绍一下

Ví dụ
02

Đưa vào sử dụng hoặc hoạt động trở lại

Put it back into use or operation.

恢复使用或重新启用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khôi phục một thứ gì đã bị dừng lại

To restore something that has been halted.

重新恢复已中断的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa