Bản dịch của từ Be sure of trong tiếng Việt

Be sure of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be sure of(Phrase)

bɛswˈɛɹˌɔɪ
bɛswˈɛɹˌɔɪ
01

Chắc chắn hoặc tin tưởng về điều gì đó hoặc về ai đó; không còn nghi ngờ nữa.

To be certain or confident about something or someone.

对某事或某人有信心或确信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh