Bản dịch của từ Be swamped with work trong tiếng Việt
Be swamped with work
Phrase

Be swamped with work(Phrase)
bˈɛ swˈɒmpt wˈɪθ wˈɜːk
ˈbi ˈswɑmpt ˈwɪθ ˈwɝk
Ví dụ
02
Có quá nhiều công việc đến mức khó có thể kiểm soát hoặc hoàn thành
There is so much work on my plate that it's hard to keep up or get it all done.
工作繁忙到几乎难以应付,管理和完成都成了挑战。
Ví dụ
03
Cảm thấy bị chất chồng bởi công việc hoặc trách nhiệm
Feels like being buried under a mountain of responsibilities or work.
感觉像被责任或工作所压得喘不过气来
Ví dụ
