Bản dịch của từ Be tactful trong tiếng Việt
Be tactful
Phrase

Be tactful(Phrase)
bˈɛ tˈæktfəl
ˈbi ˈtæktfəɫ
01
Là người nhạy cảm, biết để ý tới cảm xúc của người khác trong cách cư xử
Sensitive and thoughtful when communicating with others.
在与他人交往时,要细心体贴,善于观察对方的需求与情绪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Xử lý các tình huống hoặc mối quan hệ một cách cẩn thận để không gây tổn thương hay hiểu lầm
Handle situations or relationships with care to avoid causing offense.
处理人际关系或状况时要格外小心,以免得罪人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Giao tiếp một cách lịch sự và thể hiện sự thấu hiểu cảm xúc của người khác
Communicate politely and show empathy towards others' feelings.
要礼貌地交流,展现出你对他人情感的理解和关心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
