Bản dịch của từ Be tightly bound trong tiếng Việt

Be tightly bound

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be tightly bound(Phrase)

bˈɛ tˈaɪtli bˈaʊnd
ˈbi ˈtaɪtɫi ˈbaʊnd
01

Gắn bó chặt chẽ hoặc kiên cố

Tightly connected or firmly united

紧密连接或团结在一起

Ví dụ
02

Không muốn hoặc không thể thay đổi, di chuyển do bị ràng buộc chặt chẽ

Unable or not capable of changing or moving due to significant limitations.

因为种种限制,无法改变或移动,或是根本不愿意去尝试改变。

Ví dụ
03

Được giữ chặt hoặc cố định để không bị lỏng ra

Held tightly or secured to prevent slipping.

紧固或确保不松动

Ví dụ