Bản dịch của từ Be troubled by your presence trong tiếng Việt
Be troubled by your presence
Phrase

Be troubled by your presence(Phrase)
bˈɛ trˈʌbəld bˈaɪ jˈɔː prˈiːzəns
ˈbi ˈtrəbəɫd ˈbaɪ ˈjʊr ˈprizəns
Ví dụ
02
Bị ảnh hưởng tiêu cực bởi sự có mặt của người khác
Be negatively affected by the presence of others
受到他人在场的影响,情绪变得更加消极
Ví dụ
03
Bị lo lắng hoặc xáo trộn vì sự có mặt hoặc hành động của ai đó
Worrying or being concerned about someone's presence or actions
对某人的出现或行为感到担心或忧虑
Ví dụ
