Bản dịch của từ Be troubled by your presence trong tiếng Việt

Be troubled by your presence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be troubled by your presence(Phrase)

bˈɛ trˈʌbəld bˈaɪ jˈɔː prˈiːzəns
ˈbi ˈtrəbəɫd ˈbaɪ ˈjʊr ˈprizəns
01

Cảm thấy khó chịu hoặc lo lắng do ai đó bên cạnh gây ra

Feeling uneasy or anxious because someone is nearby.

因为有人靠近而感到不安或焦虑

Ví dụ
02

Bị ảnh hưởng tiêu cực bởi sự có mặt của người khác

Be negatively affected by the presence of others

受到他人在场的影响,情绪变得更加消极

Ví dụ
03

Bị lo lắng hoặc xáo trộn vì sự có mặt hoặc hành động của ai đó

Worrying or being concerned about someone's presence or actions

对某人的出现或行为感到担心或忧虑

Ví dụ