Bản dịch của từ Be undefeated by everyone trong tiếng Việt

Be undefeated by everyone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be undefeated by everyone(Phrase)

bˈɛ ˌʌndɪfˈiːtɪd bˈaɪ ˈɛvrɪˌəʊn
ˈbi ˈəndɪˌfitɪd ˈbaɪ ˈɛvriˌoʊn
01

Không bị bất kỳ đối thủ nào cạnh tranh hoặc vượt mặt

To avoid being beaten or challenged by any opponents.

为了避免被任何对手击败或挑战,我们需要做好充分准备。

Ví dụ
02

Không để thua ai trong một hoàn cảnh cạnh tranh

Never fall behind anyone in a competitive environment.

在竞争激烈的环境中,从不甘心输给任何人

Ví dụ
03

Luôn chiến thắng hoặc thành công mà không gặp thất bại

To always win or succeed without having to face failure.

永远赢得胜利或成功,而无需面对失败。

Ví dụ