Bản dịch của từ Be unpredictable trong tiếng Việt
Be unpredictable
Verb

Be unpredictable(Verb)
bˈɛ ˌʌnprɪdˈɪktəbəl
ˈbi ˌənprɪˈdɪktəbəɫ
01
Không thể dự đoán được sẽ hành xử theo cách không mong đợi.
Unpredictable; acting in unexpected ways.
不能被预料到的行为
Ví dụ
02
Thể hiện tính biến động hoặc không nhất quán trong hành vi hoặc kết quả
Shows inconsistency or a change in behavior or outcomes.
表现出行为或结果上的不稳定或不一致
Ví dụ
