Bản dịch của từ Be yourself trong tiếng Việt

Be yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be yourself(Phrase)

bˈɛ jˈɔːsɛlf
ˈbi ˈjʊrˌsɛɫf
01

Trung thực với bản thân, đúng với tính cách, tinh thần hoặc bản chất của chính mình.

To be true to ones own personality spirit or character

Ví dụ
02

Hành động theo đúng con người thật của mình.

To act in accordance with ones true self

Ví dụ
03

Hành xử một cách chân thật và tự nhiên.

To behave in a way that is authentic and genuine

Ví dụ