Bản dịch của từ Beanstalk trong tiếng Việt

Beanstalk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beanstalk(Noun)

bˈinstɑk
bˈinstɑk
01

Thân cây đậu (theo câu chuyện, tục ngữ) mọc nhanh và cao bất thường — hình ảnh thân cây đậu khổng lồ mọc lên đến tận trời (như trong truyện "Jack and the Beanstalk").

The stem of a bean plant proverbially fastgrowing and tall.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh