Anh - Việt
bearding
Verb
bearding (Verb)
/bˈiɹdɪŋ/
/bˈiɹdɪŋ/
AI
Ví dụ
Sinh viên nên dũng cảm đưa ra ý kiến trong cuộc thi tranh luận.Students should bearding their opinions during the debate competition.
Họ không dũng cảm đề cập đến các vấn đề bất bình đẳng trong thảo luận.They are not bearding the issues of inequality in their discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bearding" là một thuật ngữ chỉ hành động để râu, thường liên quan đến việc nuôi dưỡng và chăm sóc cho bộ râu của nam giới. Trong ngữ cảnh văn hóa, việc để râu được xem như biểu tượng cho sự nam tính và cá tính. Tuy nhiên, thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả ở cách viết lẫn cách phát âm, đồng thời không có biến thể nghĩa đáng kể nào trong các ngữ cảnh sử dụng.