Bản dịch của từ Beard trong tiếng Việt

Beard

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beard(Noun)

biɹd
bˈɪɹd
01

Lớp tóc mọc trên cằm và hai má dưới của đàn ông (phần râu trên khuôn mặt).

A growth of hair on the chin and lower cheeks of a man's face.

男人下巴和脸颊上生长的胡须

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phụ nữ đi kèm với một người đàn ông đồng tính như bạn đồng hành/đối tác xã hội để che giấu hoặc làm giảm khả năng bị nghi ngờ về xu hướng tình dục của anh ta.

A woman who accompanies a homosexual man as an escort to a social occasion, in order to help conceal his homosexuality.

陪伴同性恋男子的女性,以掩饰其性取向。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người đứng ra thực hiện giao dịch (thường là đặt cược, mua bán, hoặc giao dịch tài chính) thay cho người khác để che giấu danh tính hoặc vai trò thật sự của người kia.

A person who carries out a transaction, typically a bet, for someone else in order to conceal the other's identity.

代为交易的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Beard (Noun)

SingularPlural

Beard

Beards

Beard(Verb)

biɹd
bˈɪɹd
01

Đối đầu hoặc thách thức một người quyền lực, đáng gờm hoặc có vị thế cao một cách táo bạo và trực diện.

Boldly confront or challenge (someone formidable)

大胆挑战(对手)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ