Bản dịch của từ Beard trong tiếng Việt
Beard

Beard(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phụ nữ đi kèm với một người đàn ông đồng tính như bạn đồng hành/đối tác xã hội để che giấu hoặc làm giảm khả năng bị nghi ngờ về xu hướng tình dục của anh ta.
A woman who accompanies a homosexual man as an escort to a social occasion, in order to help conceal his homosexuality.
陪伴同性恋男子的女性,以掩饰其性取向。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Beard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Beard | Beards |
Beard(Verb)
Đối đầu hoặc thách thức một người quyền lực, đáng gờm hoặc có vị thế cao một cách táo bạo và trực diện.
Boldly confront or challenge (someone formidable)
大胆挑战(对手)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Beard" là danh từ chỉ bộ râu mọc trên mặt của nam giới, thường phát triển ở khu vực cằm và môi. Trong tiếng Anh Anh, "beard" được sử dụng trong cả ngữ nghĩa để chỉ bộ râu tự nhiên và trong một số trường hợp còn chỉ những thứ tương tự như vẻ ngoài rậm rạp. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu giữ nguyên nghĩa mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hay cách phát âm. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và bối cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường phong phú hơn về các thuật ngữ mô tả kiểu dáng và sự chăm sóc bộ râu.
Từ "beard" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "beard", có thể truy nguyên từ tiếng Proto-Germanic *bardā, và có mối liên hệ với tiếng Ấn-Iran như trong từ "bārdh", nghĩa là tóc. Từ này đã được sử dụng để chỉ râu kể từ thời trung cổ, thể hiện sự khác biệt giữa nam và nữ trong các nền văn hóa. Ý nghĩa hiện tại của từ "beard" không chỉ đơn thuần mô tả bộ phận trên cơ thể mà còn biểu thị sự nam tính và biểu tượng của quyền lực trong xã hội.
Từ "beard" thường xuất hiện trong phần viết và nói của IELTS, liên quan đến chủ đề văn hóa, con người và phong cách cá nhân. Sự xuất hiện của từ này trong các bối cảnh học thuật thường chỉ ra những nét văn hóa đặc trưng hoặc xu hướng thời trang. Ngoài ra, "beard" cũng được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận về nhận diện giới tính và phong cách sống, góp phần làm phong phú thêm vốn từ vựng trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
"Beard" là danh từ chỉ bộ râu mọc trên mặt của nam giới, thường phát triển ở khu vực cằm và môi. Trong tiếng Anh Anh, "beard" được sử dụng trong cả ngữ nghĩa để chỉ bộ râu tự nhiên và trong một số trường hợp còn chỉ những thứ tương tự như vẻ ngoài rậm rạp. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu giữ nguyên nghĩa mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hay cách phát âm. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và bối cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường phong phú hơn về các thuật ngữ mô tả kiểu dáng và sự chăm sóc bộ râu.
Từ "beard" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "beard", có thể truy nguyên từ tiếng Proto-Germanic *bardā, và có mối liên hệ với tiếng Ấn-Iran như trong từ "bārdh", nghĩa là tóc. Từ này đã được sử dụng để chỉ râu kể từ thời trung cổ, thể hiện sự khác biệt giữa nam và nữ trong các nền văn hóa. Ý nghĩa hiện tại của từ "beard" không chỉ đơn thuần mô tả bộ phận trên cơ thể mà còn biểu thị sự nam tính và biểu tượng của quyền lực trong xã hội.
Từ "beard" thường xuất hiện trong phần viết và nói của IELTS, liên quan đến chủ đề văn hóa, con người và phong cách cá nhân. Sự xuất hiện của từ này trong các bối cảnh học thuật thường chỉ ra những nét văn hóa đặc trưng hoặc xu hướng thời trang. Ngoài ra, "beard" cũng được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận về nhận diện giới tính và phong cách sống, góp phần làm phong phú thêm vốn từ vựng trong giao tiếp hàng ngày.
