Anh - Việt

Bản dịch của từ Beard trong tiếng Việt

beard

NounVerb

beard (Noun)

/biɹd/
/bˈɪɹd/
AI

Nghĩa 01

Lớp tóc mọc trên cằm và hai má dưới của đàn ông (phần râu trên khuôn mặt).

A growth of hair on the chin and lower cheeks of a man's face.

Ví dụ
Râu của anh ấy được chăm sóc cẩn thận, tạo cho anh ấy vẻ lịch lãm.His beard was well-groomed, giving him a sophisticated look.
Người đàn ông có râu dài là một người cao tuổi được tôn trọng trong cộng đồng.The man with a long beard is a respected elder in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phụ nữ đi kèm với một người đàn ông đồng tính như bạn đồng hành/đối tác xã hội để che giấu hoặc làm giảm khả năng bị nghi ngờ về xu hướng tình dục của anh ta.

A woman who accompanies a homosexual man as an escort to a social occasion, in order to help conceal his homosexuality.

Ví dụ
Cô ấy đã đóng vai trò làm 'râu' cho anh ấy tại sự kiện xã hội.She acted as his beard at the social event.
Diễn viên nổi tiếng đã đưa 'râu' của mình đến buổi tiệc.The famous actor brought his beard to the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người đứng ra thực hiện giao dịch (thường là đặt cược, mua bán, hoặc giao dịch tài chính) thay cho người khác để che giấu danh tính hoặc vai trò thật sự của người kia.

A person who carries out a transaction, typically a bet, for someone else in order to conceal the other's identity.

Ví dụ
John đã yêu cầu bạn của mình làm râu của mình trong trò chơi poker.John asked his friend to be his beard at the poker game.
Cô ấy đã đóng vai trò làm râu cho đồng nghiệp nhút nhát của mình trong buổi tiệc.She acted as a beard for her shy colleague during the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của beard (Noun)

SingularPlural

beard

beards

Kết hợp từ của beard (Noun)

ADJECTIVE + beardPREPOSITIONVERB + beardbeard + NOUNbeard + VERB
Kết hợp từ của beard
Collocation
Ví dụ

râu nghệ

ginger beard

Râu cà rốt của anh ấy nổi bật trong đám đông.

His ginger beard stood out in the crowd.

râu rối

straggly beard

Râu ria rối của anh ấy khiến anh ấy trở nên mạnh mẽ.

His straggly beard gave him a rugged look.

râu rậm

scruffy beard

Anh ấy có râu rối cần được cắt tỉa.

He had a scruffy beard that needed trimming.

râu giả

fake beard

Anh ta đội râu giả để che giấu trong kỳ thi nói IELTS.

He wore a fake beard to disguise himself during the IELTS speaking test.

râu nhọn

wispy beard

Chàng trai trẻ xuất hiện với cái râu mỏng tại buổi tụ tập xã hội.

The young man sported a wispy beard at the social gathering.

beard (Verb)

/biɹd/
/bˈɪɹd/
AI

Nghĩa 01

Đối đầu hoặc thách thức một người quyền lực, đáng gờm hoặc có vị thế cao một cách táo bạo và trực diện.

Boldly confront or challenge (someone formidable)

Ví dụ
Anh ấy quyết định đối đầu với giám đốc điều hành của công ty về cách xử lý không công bằng.He decided to beard the company's CEO about the unfair treatment.
Nhà hoạt động đã đối đầu với quan chức chính phủ trên truyền hình trực tiếp.The activist bearded the government official on live television.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh