beard
beard (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một phụ nữ đi kèm với một người đàn ông đồng tính như bạn đồng hành/đối tác xã hội để che giấu hoặc làm giảm khả năng bị nghi ngờ về xu hướng tình dục của anh ta.
A woman who accompanies a homosexual man as an escort to a social occasion, in order to help conceal his homosexuality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của beard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
beard | beards |
Kết hợp từ của beard (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
râu nghệ ginger beard | Râu cà rốt của anh ấy nổi bật trong đám đông. His ginger beard stood out in the crowd. |
râu rối straggly beard | Râu ria rối của anh ấy khiến anh ấy trở nên mạnh mẽ. His straggly beard gave him a rugged look. |
râu rậm scruffy beard | Anh ấy có râu rối cần được cắt tỉa. He had a scruffy beard that needed trimming. |
râu giả fake beard | Anh ta đội râu giả để che giấu trong kỳ thi nói IELTS. He wore a fake beard to disguise himself during the IELTS speaking test. |
râu nhọn wispy beard | Chàng trai trẻ xuất hiện với cái râu mỏng tại buổi tụ tập xã hội. The young man sported a wispy beard at the social gathering. |
beard (Verb)
Nghĩa 01
Đối đầu hoặc thách thức một người quyền lực, đáng gờm hoặc có vị thế cao một cách táo bạo và trực diện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Beard" là danh từ chỉ bộ râu mọc trên mặt của nam giới, thường phát triển ở khu vực cằm và môi. Trong tiếng Anh Anh, "beard" được sử dụng trong cả ngữ nghĩa để chỉ bộ râu tự nhiên và trong một số trường hợp còn chỉ những thứ tương tự như vẻ ngoài rậm rạp. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu giữ nguyên nghĩa mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hay cách phát âm. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và bối cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường phong phú hơn về các thuật ngữ mô tả kiểu dáng và sự chăm sóc bộ râu.