beastly
beastly (Adjective)
Nghĩa 01 · Tàn nhẫn, độc ác và không kiềm chế; hành xử một cách hung bạo, như thú dữ.
Tàn nhẫn, độc ác và không kiềm chế; hành xử một cách hung bạo, như thú dữ.
Cruel and unrestrained.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Rất khó chịu, tệ hại hoặc đáng ghét; dùng để mô tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy bực bội hoặc không thoải mái.
Rất khó chịu, tệ hại hoặc đáng ghét; dùng để mô tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy bực bội hoặc không thoải mái.
Very unpleasant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
beastly (Adverb)
Nghĩa 01 · Rất (ở mức độ) khó chịu, tồi tệ hoặc khủng khiếp — đến mức cực kỳ không dễ chịu.
Rất (ở mức độ) khó chịu, tồi tệ hoặc khủng khiếp — đến mức cực kỳ không dễ chịu.
To an extreme and unpleasant degree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beastly" có nghĩa là thuộc về hoặc giống như thú vật, thường được sử dụng để chỉ hành vi thô bạo, tàn nhẫn hoặc đáng ghê tởm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có phát âm khá tương đồng; tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "beastly" có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn trong tiếng Anh Anh, thường dùng để chỉ điều gì đó khó chịu hoặc bất mãn. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể dùng từ này để chỉ sự tồi tệ một cách nhấn mạnh.