Bản dịch của từ Beastly trong tiếng Việt

Beastly

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beastly(Adjective)

bˈistli
bˈistli
01

Rất khó chịu, tệ hại hoặc đáng ghét; dùng để mô tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy bực bội hoặc không thoải mái.

Very unpleasant.

非常令人不快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tàn nhẫn, độc ác và không kiềm chế; hành xử một cách hung bạo, như thú dữ.

Cruel and unrestrained.

残忍和不受控制的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Beastly(Adverb)

bˈistli
bˈistli
01

Rất (ở mức độ) khó chịu, tồi tệ hoặc khủng khiếp — đến mức cực kỳ không dễ chịu.

To an extreme and unpleasant degree.

极其不愉快的程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ