Anh - Việt

Bản dịch của từ Beastly trong tiếng Việt

beastly

AdjectiveAdverb

beastly (Adjective)

/bˈistli/
/bˈistli/
AI

Nghĩa 01 · Tàn nhẫn, độc ác và không kiềm chế; hành xử một cách hung bạo, như thú dữ.

Tàn nhẫn, độc ác và không kiềm chế; hành xử một cách hung bạo, như thú dữ.

Cruel and unrestrained.

Ví dụ
Hành vi tàn bạo của một số chính trị gia đã gây sốc cho cộng đồng trong cuộc bầu cử.The beastly behavior of some politicians shocked the community during elections.
Không phải ai cũng thể hiện thái độ tàn bạo trong cuộc khủng hoảng xã hội năm 2020.Not everyone displayed beastly attitudes during the social crisis in 2020.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Rất khó chịu, tệ hại hoặc đáng ghét; dùng để mô tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy bực bội hoặc không thoải mái.

Rất khó chịu, tệ hại hoặc đáng ghét; dùng để mô tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy bực bội hoặc không thoải mái.

Very unpleasant.

Ví dụ
Hành vi thô lỗ tại bữa tiệc khiến mọi người có mặt sốc.The beastly behavior at the party shocked everyone in attendance.
Những bình luận thô lỗ trên mạng xã hội khiến nhiều người không dám chia sẻ.The beastly comments on social media discouraged many from sharing opinions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

beastly (Adverb)

/bˈistli/
/bˈistli/
AI

Nghĩa 01 · Rất (ở mức độ) khó chịu, tồi tệ hoặc khủng khiếp — đến mức cực kỳ không dễ chịu.

Rất (ở mức độ) khó chịu, tồi tệ hoặc khủng khiếp — đến mức cực kỳ không dễ chịu.

To an extreme and unpleasant degree.

Ví dụ
Hành vi tồi tệ của một số người gây sốc cho cộng đồng mỗi năm.The beastly behavior of some people shocks the community every year.
Nhiều người không tin rằng mạng xã hội có thể tồi tệ.Many do not believe that social media can be beastly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh