Bản dịch của từ Become part of trong tiếng Việt

Become part of

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Become part of(Verb)

bɨkˈʌm pˈɑɹt ˈʌv
bɨkˈʌm pˈɑɹt ˈʌv
01

Bắt đầu trở thành một phần của cái gì đó; gia nhập hoặc hòa nhập vào một nhóm, tổ chức hoặc trạng thái mới.

Begin to be.

开始成为一部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Become part of(Phrase)

bɨkˈʌm pˈɑɹt ˈʌv
bɨkˈʌm pˈɑɹt ˈʌv
01

Bắt đầu trở thành một phần của cái gì đó; gia nhập hoặc hòa nhập vào một nhóm, tổ chức, hệ thống hay cấu trúc lớn hơn.

Start to form a part of something.

开始成为某事的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh