Bản dịch của từ Become thrilled trong tiếng Việt

Become thrilled

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Become thrilled(Verb)

bˈɛkʌm θrˈɪld
ˈbɛkəm ˈθrɪɫd
01

Trưởng thành, phát triển, trở thành

To grow up and become

成长为、发展成为

Ví dụ
02

Bắt đầu tồn tại và hình thành

To begin with, just to keep going.

为了开始存在

Ví dụ
03

Để đạt được một trạng thái hoặc điều kiện nhất định

To reach a certain state or condition

为了达到某种状态或条件

Ví dụ