Bản dịch của từ Becomes lively trong tiếng Việt

Becomes lively

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Becomes lively(Phrase)

bɪkˈʌmz lˈaɪvli
ˈbɛkəmz ˈɫaɪvɫi
01

Trở nên sống động hoặc tràn đầy sức sống

To become lively or full of energy

变得活跃或充满生机

Ví dụ
02

Biến đổi thành trạng thái vui vẻ hoặc sôi động hơn

To transform into a happier or more vibrant state.

为了变得更加快乐或光彩照人

Ví dụ
03

Trở nên tràn đầy năng lượng hoặc sôi nổi hơn

Become more active

变得更加充满活力或精神焕发

Ví dụ