Bản dịch của từ Bede trong tiếng Việt
Bede

Bede (Noun)
Một chuỗi hạt dùng để đọc kinh (thường để lần chuỗi Mân Côi trong đạo Công giáo).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lời cầu nguyện hoặc lời van xin; hành động xin được che chở, trợ giúp hoặc ban ơn bằng lời cầu khẩn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bede" là một khái niệm ít gặp trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng như một tên gọi hoặc trong các ngữ cảnh văn hóa đặc cụ thể, như tên của nhà thần học và lịch sử người Anh, Venerable Bede. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, sự phổ biến và độ nhận diện của từ này hạn chế, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc lịch sử.
Từ "bede" là một khái niệm ít gặp trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng như một tên gọi hoặc trong các ngữ cảnh văn hóa đặc cụ thể, như tên của nhà thần học và lịch sử người Anh, Venerable Bede. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, sự phổ biến và độ nhận diện của từ này hạn chế, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc lịch sử.
