Bản dịch của từ Bede trong tiếng Việt

Bede

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bede (Noun)

bˈid
bˈid
01

Một chuỗi hạt dùng để đọc kinh (thường để lần chuỗi Mân Côi trong đạo Công giáo).

Rosary.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời cầu nguyện hoặc lời van xin; hành động xin được che chở, trợ giúp hoặc ban ơn bằng lời cầu khẩn.

Prayer, request, supplication.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh