bedizened
Verb
bedizened (Verb)
/bˈɛdəzənd/
/bˈɛdəzənd/
AI
Ví dụ
Lễ hội được trang trí bằng đèn màu và băng rôn khắp nơi.The festival was bedizened with colorful lights and banners everywhere.
Bữa tiệc năm nay không được trang trí nhiều.The party was not bedizened with decorations this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bedizened" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là được trang trí lòe loẹt, hào nhoáng, thường ám chỉ đến người mặc trang phục cầu kỳ và sặc sỡ. Từ này xuất phát từ động từ "bedizen", mang ý nghĩa rằng một người đã ngụy trang hoặc làm đẹp bề ngoài một cách quá đáng. Từ này thường được sử dụng trong văn học để chỉ trích sự phô trương hay thiếu tự nhiên trong phong cách ăn mặc. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.