Anh - Việt

Bản dịch của từ Bedizen trong tiếng Việt

bedizen

VerbAdjective

bedizen (Verb)

/bɪdˈaɪzn/
/bɪdˈaɪzn/
AI

Nghĩa 01

Trang trí, tô điểm hoặc che phủ bằng những đồ trang trí lộng lẫy, cầu kỳ để làm cho nhìn bắt mắt hơn.

adorn or cover with a rich decoration or display.

Ví dụ
Cô ấy quyết định trang trí hồ sơ mạng xã hội cho sự kiện.She decided to bedizen her social media profile for the event.
Họ không trang trí trang phục cho các buổi gặp mặt bình thường.They do not bedizen their outfits for casual gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bedizen (Adjective)

/bɪdˈaɪzn/
/bɪdˈaɪzn/
AI

Nghĩa 01

ăn mặc hoặc trang trí một cách phô trương, lòe loẹt, cầu kỳ đến mức hơi sến hoặc thiếu tinh tế.

dressed up or adorned in a gaudy or flashy manner.

Ví dụ
Cô ấy ăn mặc lòe loẹt cho buổi tiệc, mặc một chiếc váy đỏ lấp lánh.She bedizen herself for the gala, wearing a sparkling red dress.
Anh ấy không ăn mặc lòe loẹt cho buổi gặp mặt bình thường hôm thứ Bảy vừa qua.He did not bedizen his outfit for the casual gathering last Saturday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh