Bản dịch của từ Bedizen trong tiếng Việt
Bedizen

Bedizen (Verb)
Trang trí, tô điểm hoặc che phủ bằng những đồ trang trí lộng lẫy, cầu kỳ để làm cho nhìn bắt mắt hơn.
Adorn or cover with a rich decoration or display.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bedizen" có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 16, mang nghĩa là trang điểm, ăn mặc lòe loẹt để gây sự chú ý. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được sử dụng để chỉ việc làm nổi bật vẻ bề ngoài một cách quá mức, đôi khi có tính cách châm biếm. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, tần suất xuất hiện của từ này khá hiếm, chủ yếu trong ngữ cảnh văn học hoặc mô tả tính cách nhân vật.
Họ từ
Từ "bedizen" có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 16, mang nghĩa là trang điểm, ăn mặc lòe loẹt để gây sự chú ý. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được sử dụng để chỉ việc làm nổi bật vẻ bề ngoài một cách quá mức, đôi khi có tính cách châm biếm. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, tần suất xuất hiện của từ này khá hiếm, chủ yếu trong ngữ cảnh văn học hoặc mô tả tính cách nhân vật.
