Bản dịch của từ Bedizen trong tiếng Việt

Bedizen

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bedizen (Verb)

bɪdˈaɪzn
bɪdˈaɪzn
01

Trang trí, tô điểm hoặc che phủ bằng những đồ trang trí lộng lẫy, cầu kỳ để làm cho nhìn bắt mắt hơn.

Adorn or cover with a rich decoration or display.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bedizen (Adjective)

bɪdˈaɪzn
bɪdˈaɪzn
01

Ăn mặc hoặc trang trí một cách phô trương, lòe loẹt, cầu kỳ đến mức hơi sến hoặc thiếu tinh tế.

Dressed up or adorned in a gaudy or flashy manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ