Bản dịch của từ Gaudy trong tiếng Việt

Gaudy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaudy(Adjective)

ɡˈɔːdi
ˈɡoʊdi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ