Anh - Việt
bedspread
Noun
bedspread (Noun)
/bˈɛdspɹɛd/
/bˈɛdspɹɛd/
AI
Nghĩa 01
Một tấm vải trang trí trải phủ lên giường khi không dùng, để bảo vệ và làm đẹp giường ngủ.
A decorative cloth used to cover a bed when it is not in use.
Ví dụ
Cô ấy đã mua một tấm trải giường mới để phù hợp với trang trí phòng ngủ của mình.She bought a new bedspread to match her bedroom decor.
Tấm trải giường được thêu với các họa tiết hoa phức tạp.The bedspread was embroidered with intricate floral patterns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bedspread" chỉ một loại vải bao phủ giường ngủ, thường được sử dụng để trang trí và bảo vệ ga trải giường. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi mà "bedspread" có thể được thay thế bằng "bed cover" hoặc "bed coverlet". Về mặt ngữ nghĩa, "bedspread" thường đơn giản hơn khi chỉ bao gồm vải mà không có lớp lót, trong khi các thuật ngữ khác có thể chỉ các loại ga trải giường đa dạng hơn.