befogs
Verb
befogs (Verb)
/bˈɛfoʊɡz/
/bˈɛfoʊɡz/
AI
Nghĩa 01
Gây ra cảm xúc rối loạn hoặc bối rối.
To cause to become emotionally disturbed or confused.
Ví dụ
Tin tức về các cuộc biểu tình khiến nhiều bạn trẻ bối rối về xã hội.The news about the protests befogs many young people's understanding of society.
Thông tin sai lệch không làm tôi bối rối về các vấn đề xã hội.The misinformation does not befog my perspective on social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mạng xã hội thường làm mờ sự thật về các sự kiện đời thực.Social media often befogs the truth about real-life events.
Báo cáo tin tức không làm mờ tình hình trong cộng đồng của chúng tôi.The news report did not befog the situation in our community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Truyền thông thường làm mờ sự thật về các vấn đề xã hội.The media often befogs the truth about social issues.
Báo cáo không làm mờ các sự thật về mức độ nghèo đói.The report does not befog the facts regarding poverty levels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "befogs" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là làm cho mờ mịt, không rõ ràng hoặc gây khó khăn trong việc hiểu biết. Ở dạng hiện tại, "befogs" thường được sử dụng trong văn viết để mô tả trạng thái của tư duy hoặc tình huống bị che khuất. Tuy nhiên, đây là một từ ít gặp trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay cách sử dụng giữa hai biến thể này.