Bản dịch của từ Befogs trong tiếng Việt

Befogs

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Befogs(Verb)

bˈɛfoʊɡz
bˈɛfoʊɡz
01

Làm cho ai đó cảm xúc rối loạn hoặc hoang mang.

Causing confusion or emotional turmoil.

引发情绪混乱或迷茫。

Ví dụ
02

Làm cho điều gì đó trở nên mơ hồ hoặc gây nhầm lẫn.

Make it unclear or confusing.

使人难以理解或变得模糊不清。

Ví dụ
03

Làm mờ hoặc che khuất một ý nghĩ nào đó trong tâm trí.

Something is foggy or hazy in one's mind

心里有点模糊或朦胧。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ