Bản dịch của từ Befooling trong tiếng Việt

Befooling

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Befooling(Verb)

bɨfˈaʊlɨŋ
bɨfˈaʊlɨŋ
01

Lừa gạt hoặc đánh lừa người khác; làm cho người khác tin điều sai sự thật hoặc bị lừa.

Trick or deceive someone.

欺骗或愚弄某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Befooling(Idiom)

bɪˈfu.lɪŋ
bɪˈfu.lɪŋ
01

Lừa người khác để họ trông ngu ngốc hoặc làm cho người khác bị bực mình, xấu hổ; chơi khăm, trêu chọc khiến ai đó trở nên như kẻ ngốc.

Make a fool of someone.

让某人看起来像傻瓜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ