Bản dịch của từ Behaviourist trong tiếng Việt

Behaviourist

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Behaviourist(Noun)

bɨhˈeɪvjɚɨst
bɨhˈeɪvjɚɨst
01

Người theo chủ nghĩa hành vi (behaviorism); người nghiên cứu hoặc ủng hộ lý thuyết rằng hành vi có thể được quan sát và phân tích mà không cần xét đến suy nghĩ hay cảm xúc bên trong.

A person who studies or advocates behaviourism.

行为主义者

Ví dụ

Behaviourist(Adjective)

bɨhˈeɪvjɚɨst
bɨhˈeɪvjɚɨst
01

Có liên quan đến chủ nghĩa hành vi (behaviourism) — tức là tập trung vào hành vi quan sát được của con người hoặc động vật, thay vì suy nghĩ hay cảm xúc bên trong.

Relating to or characteristic of behaviourism.

与行为主义相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ