Bản dịch của từ Being aware of trong tiếng Việt
Being aware of
Phrase

Being aware of(Phrase)
bˈeɪŋ ˈɔːwˌeə ˈɒf
ˈbiɪŋ ˈɑwɛr ˈɑf
02
Có kiến thức hoặc nhận thức về một tình huống hoặc sự thật
Having knowledge or perception of a situation or fact
Ví dụ
Being aware of

Có kiến thức hoặc nhận thức về một tình huống hoặc sự thật
Having knowledge or perception of a situation or fact