Bản dịch của từ Being aware of trong tiếng Việt

Being aware of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being aware of(Phrase)

bˈeɪŋ ˈɔːwˌeə ˈɒf
ˈbiɪŋ ˈɑwɛr ˈɑf
01

Ý thức hay đã nhận thức về điều gì đó

To be aware of something

有意识到某事

Ví dụ
02

Hiểu biết hoặc nhận thức về một tình huống hoặc sự kiện.

Having knowledge or awareness of a situation or fact.

对某个情况或事实的了解或认识

Ví dụ
03

Tình trạng nhận biết hoặc biết rõ về điều gì đó

Awareness or knowledge of something

对某事的认知或掌握情况

Ví dụ