Bản dịch của từ Being confrontational trong tiếng Việt
Being confrontational
Phrase

Being confrontational(Phrase)
bˈeɪŋ kˌɒnfrəntˈeɪʃənəl
ˈbiɪŋ ˌkɑnfrənˈteɪʃənəɫ
01
Tham gia một cách thù địch hoặc hay cãi vã
Acting in a confrontational or argumentative manner
以敌对或争吵的方式进行
Ví dụ
02
Thường hay chống đối hoặc thử thách người khác một cách quyết đoán
Tends to confront or challenge others assertively
倾向于以激烈的方式反对或挑战他人
Ví dụ
03
Ví dụ
