Bản dịch của từ Being rude trong tiếng Việt

Being rude

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being rude(Phrase)

bˈeɪŋ ʐˈuːd
ˈbiɪŋ ˈrud
01

Không biết tôn trọng hay lịch sự trong các mối quan hệ.

Not being considerate or courteous in ones interactions

Ví dụ
02

Thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc hành vi bất lịch sự

Showing disrespect or impolite behavior

Ví dụ
03

Tham gia vào các hành động xúc phạm hoặc hiếu chiến đối với người khác.

Engaging in offensive or belligerent actions towards others

Ví dụ