belabor
Verb
belabor (Verb)
/bɪlˈeɪbɚ/
/bɪlˈeɪbəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều chính trị gia thường nói dài dòng về các vấn đề xã hội trong bài phát biểu.Many politicians belabor social issues during their speeches to gain attention.
Các chuyên gia không nên nhấn mạnh một điểm trong các cuộc thảo luận xã hội.Experts should not belabor the same point in social discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Belabor" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là phê phán hoặc bàn luận quá mức về một vấn đề, thường dẫn đến sự nhàm chán hoặc thừa thãi. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "laborare", nghĩa là "làm việc". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "belabor" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền, với nhấn âm và ngữ điệu tối ưu dựa trên bối cảnh địa phương.