Anh - Việt

Bản dịch của từ Belabor trong tiếng Việt

belabor

Verb

belabor (Verb)

/bɪlˈeɪbɚ/
/bɪlˈeɪbəɹ/
AI

Nghĩa 01

Trình bày, tranh luận hoặc giải thích một vấn đề một cách quá mức, lặp đi lặp lại và chi tiết không cần thiết đến mức khiến người nghe cảm thấy nhàm chán hoặc phiền phức.

argue or elaborate in excessive detail.

Ví dụ
Nhiều chính trị gia thường nói dài dòng về các vấn đề xã hội trong bài phát biểu.Many politicians belabor social issues during their speeches to gain attention.
Các chuyên gia không nên nhấn mạnh một điểm trong các cuộc thảo luận xã hội.Experts should not belabor the same point in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh