belongs
belongs (Verb)
Nghĩa 01
Dạng ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ “belong”, nghĩa là “thuộc về” hoặc “thuộc sở hữu/quan hệ với ai/cái gì” (ví dụ: “It belongs to me.” = “Nó thuộc về tôi.”).
thirdperson singular simple present indicative of belong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của belongs (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | belong |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | belonged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | belonged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | belongs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | belonging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "belongs" là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "thuộc về" hoặc "là một phần của". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng với nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, cách sử dụng trong các cụm từ như "belong to" để chỉ sở hữu hoặc liên kết lại có thể xuất hiện với tần suất cao hơn trong ngữ cảnh không chính thức ở Anh. Cách phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn một chút so với tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong ngữ điệu.