bendability
bendability (Noun)
Nghĩa 01 · Khả năng dễ uốn, tính chất có thể bị bẻ cong hoặc uốn mà không gãy — tức là độ dẻo, độ linh hoạt khi uốn.
Khả năng dễ uốn, tính chất có thể bị bẻ cong hoặc uốn mà không gãy — tức là độ dẻo, độ linh hoạt khi uốn.
The quality of being easily bent flexibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính bẻ cong (bendability) là khả năng của một vật liệu chịu được sự uốn cong mà không gãy hoặc nứt, thường được áp dụng trong lĩnh vực vật liệu học và kỹ thuật. Từ này có thể không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) trong cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "bendability" có thể được thay thế bằng thuật ngữ “flexibility”, mang ý nghĩa gần gũi nhưng cũng có sự khác biệt về phạm vi sử dụng.