Bản dịch của từ Benight trong tiếng Việt

Benight

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benight(Verb)

binˈaɪt
binˈaɪt
01

Làm cho ai đó bị bao phủ hoặc vây quanh bởi bóng tối; khiến ai đó rơi vào cảnh tối tăm (về mặt ánh sáng).

To surround or cover someone with darkness.

Ví dụ

Benight(Adjective)

binˈaɪt
binˈaɪt
01

Bị bóng tối bao trùm; trở nên tối do trời tối hoặc vì ánh sáng không đủ (ví dụ: bị mắc kẹt khi trời đã tối).

Overtaken by darkness.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh