Bản dịch của từ Benign complaints trong tiếng Việt
Benign complaints
Noun [U/C]

Benign complaints(Noun)
bɪnˈaɪn kəmplˈeɪnts
ˈbɛnaɪn kəmˈpɫeɪnts
01
Ví dụ
02
Những yêu cầu hoặc bày tỏ không hài lòng nhưng không gây đe dọa
Requests or expressions of dissatisfaction that don't cause any danger.
不构成威胁的不满请求或表达
Ví dụ
