Bản dịch của từ Benign complaints trong tiếng Việt

Benign complaints

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benign complaints(Noun)

bɪnˈaɪn kəmplˈeɪnts
ˈbɛnaɪn kəmˈpɫeɪnts
01

Những bất bình nhỏ hoặc lo lắng

Minor complaints or concerns

一些轻微的不满或担忧

Ví dụ
02

Những yêu cầu hoặc bày tỏ không hài lòng nhưng không gây đe dọa

Requests or expressions of dissatisfaction that don't cause any danger.

不构成威胁的不满请求或表达

Ví dụ
03

Một lời phàn nàn nhẹ nhàng hoặc không gây hại thường được thể hiện một cách êm dịu

A harmless or gentle complaint is usually expressed in a light manner.

一般来说,抱怨没有危害,或者只是轻描淡写地表达出来。

Ví dụ