Bản dịch của từ Benny trong tiếng Việt

Benny

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benny(Noun)

bˈɛni
bˈɛni
01

Một lợi ích hoặc đặc quyền kèm theo công việc, thường là thứ công ty cung cấp thêm cho người lao động bên cạnh lương (ví dụ: bảo hiểm, trợ cấp, xe công ty, ngày nghỉ bổ sung).

A benefit attached to employment a perk.

附加的福利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một viên thuốc chứa Benzedrine (một loại thuốc kích thích, amphetamine), thường được gọi là 'benny' trong tiếng lóng.

A tablet of Benzedrine.

苯丙胺片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ