Bản dịch của từ Benumb trong tiếng Việt

Benumb

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benumb (Verb)

ˈbɛ.nəm
ˈbɛ.nəm
01

Làm mất đi cảm giác (về thể xác hoặc cảm xúc); khiến ai đó tê liệt về cảm xúc hoặc mất cảm giác ở một phần cơ thể.

Deprive of physical or emotional feeling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh