ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Benumb
Làm mất đi cảm giác (về thể xác hoặc cảm xúc); khiến ai đó tê liệt về cảm xúc hoặc mất cảm giác ở một phần cơ thể.
Deprive of physical or emotional feeling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/benumb/