Bản dịch của từ Bequeath trong tiếng Việt

Bequeath

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bequeath (Verb)

bɪkwˈiɵ
bɪkwˈiɵ
01

Ghi trong di chúc để lại tài sản (tiền, nhà, đồ đạc...) cho một người hoặc người thụ hưởng sau khi chết.

Leave property to a person or other beneficiary by a will.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ