bequeath
bequeath (Verb)
Nghĩa 01
Ghi trong di chúc để lại tài sản (tiền, nhà, đồ đạc...) cho một người hoặc người thụ hưởng sau khi chết.
Leave property to a person or other beneficiary by a will.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bequeath (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bequeath |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bequeathed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bequeathed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bequeaths |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bequeathing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bequeath" có nghĩa là để lại tài sản hoặc di sản cho người khác qua di chúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng chú ý về phát âm, nghĩa hay cách sử dụng. "Bequeath" thể hiện sự chuyển giao tài sản có ý nghĩa trong văn hóa mà người hưởng di sản phải có trách nhiệm tiếp nhận và quản lý.