Bản dịch của từ Beration trong tiếng Việt

Beration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beration(Noun)

bəˈɹeɪʃən
bəˈɹeɪʃən
01

(hiếm, không chuẩn) Mắng mỏ: hành động mắng mỏ.

(rare, nonstandard) Beratement: the act of berating.

Ví dụ