berating
berating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của berating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | berate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | berated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | berated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | berates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | berating |
berating (Noun)
Nghĩa 01
hành động la mắng, quở trách hoặc chỉ trích ai một cách giận dữ
the act of scolding or criticizing angrily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "berating" là một động từ mang nghĩa chỉ trích mạnh mẽ hoặc mắng mỏ ai đó một cách gay gắt. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "berating" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh thường có xu hướng sử dụng từ "scolding" nhiều hơn để diễn đạt hành động tương tự. Âm điệu khi phát âm từ này có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, nhưng về cơ bản, nó vẫn giữ nguyên nghĩa và cách viết.