Bản dịch của từ Berating trong tiếng Việt

Berating

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Berating (Verb)

bɪɹˈeɪtɪŋ
bɪɹˈeɪtɪŋ
01

Mắng mỏ hoặc chỉ trích một cách giận dữ, nói nặng lời với ai vì họ làm sai hoặc gây lỗi.

Scold or criticize angrily.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Berating (Noun)

ˈbɛ.rə.tɪŋ
ˈbɛ.rə.tɪŋ
01

Hành động la mắng, quở trách hoặc chỉ trích ai một cách giận dữ

The act of scolding or criticizing angrily.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ