bereave
bereave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bereave (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bereave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bereaved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bereaved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bereaves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bereaving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bereave" có nghĩa là lấy đi, thường liên quan đến việc khiến một người mất đi người thân trong bối cảnh tử vong. Trong tiếng Anh, "bereave" là động từ có hai hình thức: "bereaved" (dạng quá khứ và phân từ) và "bereavement" (danh từ chỉ trạng thái mất mát). Cả hai phiên bản Anh-Brit và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách diễn đạt. Ở Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh sâu sắc hơn liên quan đến cái chết và sự cảm thông.