Bản dịch của từ Berthed trong tiếng Việt

Berthed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Berthed(Verb)

bɝˈθtɨd
bɝˈθtɨd
01

Đưa tàu thuyền vào chỗ neo hoặc cập bến rồi buộc cố định để tàu giữ nguyên vị trí.

To bring a ship to a berth and make fast to it.

把船停靠在码头并固定住。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Berthed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Berth

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Berthed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Berthed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Berths

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Berthing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ