Bản dịch của từ Beserk trong tiếng Việt

Beserk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beserk(Noun)

bˈɛsɚk
bˈɛsɚk
01

Từ 'beserk' là dạng viết không chuẩn của 'berserk', chỉ trạng thái phát điên, mất kiểm soát, nổi cơn thịnh nộ hoặc hành động cuồng loạn.

Nonstandard Alternative form of berserk.

发狂,失控

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh