Bản dịch của từ Bestubbled trong tiếng Việt

Bestubbled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bestubbled(Adjective)

bˈɛstəbsəbəl
bˈɛstəbsəbəl
01

Có ria, có chút râu mọc ngắn trên mặt (chỉ trạng thái có lớp râu lún phún, chưa dài thành râu rậm).

Having a short growth of beard or stubble on the face.

短须

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh