Anh - Việt

Bản dịch của từ Bhutan trong tiếng Việt

bhutan

Locative

bhutan (Locative)

/bˈuːtən/
/ˈbutən/
AI

Nghĩa 01

một quốc gia không giáp biển ở phía đông dãy Himalaya, nằm giữa Ấn Độ và Trung Quốc

a landlocked country in the eastern Himalayas between India and China

Ví dụ

Video ngữ cảnh