Bản dịch của từ Bi-annual trong tiếng Việt

Bi-annual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bi-annual(Adjective)

bˈaɪənjˌuːəl
ˈbaɪˈænjuəɫ
01

Lặp lại cứ hai năm một lần

It takes place every two years.

每两年重复一次

Ví dụ
02

Xảy ra hai lần trong năm

It happens twice a year.

每年举行两次

Ví dụ