Bản dịch của từ Bibelot trong tiếng Việt
Bibelot

Bibelot (Noun)
Một vật trang trí nhỏ, thường là đồ trang nhã hoặc đồ lưu niệm để trưng bày (không có công dụng thiết thực nhiều), ví dụ như tượng nhỏ, đồ sưu tầm hay phụ kiện trang trí bàn.
A small decorative ornament or trinket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bibelot" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ những đồ vật trang trí nhỏ, thường có giá trị nghệ thuật hoặc kỷ niệm. Trong tiếng Anh, từ này được giữ nguyên và hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Sự sử dụng từ này chủ yếu phổ biến trong các ngữ cảnh văn học hoặc mô tả nghệ thuật. "Bibelot" thường không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể nhấn mạnh hơn trong văn phong trang trọng ở Anh.
Từ "bibelot" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ những đồ vật trang trí nhỏ, thường có giá trị nghệ thuật hoặc kỷ niệm. Trong tiếng Anh, từ này được giữ nguyên và hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Sự sử dụng từ này chủ yếu phổ biến trong các ngữ cảnh văn học hoặc mô tả nghệ thuật. "Bibelot" thường không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể nhấn mạnh hơn trong văn phong trang trọng ở Anh.
