Bản dịch của từ Bibelot trong tiếng Việt

Bibelot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bibelot(Noun)

bˈɪbloʊ
bˈɪbloʊ
01

Một vật trang trí nhỏ, thường là đồ trang nhã hoặc đồ lưu niệm để trưng bày (không có công dụng thiết thực nhiều), ví dụ như tượng nhỏ, đồ sưu tầm hay phụ kiện trang trí bàn.

A small decorative ornament or trinket.

小装饰品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh